external to (2, 3)
/ɪkˈstərnəl tɪ 2 3/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "external to (2, 3)". Phiên âm /ɪkˈstərnəl tɪ 2 3/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "external to (2, 3)" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “external to (2, 3)” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish